Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mod//o
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

eo modaĵo

Từ mục chính:
mod/o
Cấu trúc từ:
mod//o
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) modaĵo

Bản dịch

eo modaĵa

Cấu trúc từ:
mod//a
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) modaĵa

Bản dịch

eo modaĵi

Cấu trúc từ:
mod//i
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Infinitivo (-i) de verbo modaĵi

Bản dịch

eo modaĵe

Cấu trúc từ:
mod//e
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) modaĵe

Bản dịch

eo modi

Cấu trúc từ:
mod/i
Cách phát âm bằng kana:
モーディ
Infinitivo (-i) de verbo modi

Bản dịch

eo modo

Từ mục chính:
mod/o
Cấu trúc từ:
mod/o
Cách phát âm bằng kana:
モー
Substantivo (-o) modo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io modo

Bản dịch

es modo

Bản dịch

eo moda

Từ mục chính:
mod/o
Cấu trúc từ:
mod/a
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adjektivo (-a) moda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mode

Cấu trúc từ:
mod/e
Cách phát âm bằng kana:
モー
Adverbo (-e) mode

Bản dịch

en mode

Pronunciation: /moʊd/

Bản dịch

fr mode

Bản dịch

(?) modaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,346,024 inferencoj, 0.750 CPU-sekundoj en 1.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog