en mock
Bản dịch
- eo imitaĉi (Dịch ngược)
- eo moki pri (Dịch ngược)
- eo primoki (Dịch ngược)
- eo ŝajniga (Dịch ngược)
- en to ape (Gợi ý tự động)
- en to deride (Gợi ý tự động)
- en quip (Gợi ý tự động)
- en ridicule (Gợi ý tự động)
- zh 嘲笑 (Gợi ý tự động)
- ja 見せかけの (Gợi ý tự động)
- en false (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- en simulate (Gợi ý tự động)



Babilejo