Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mizer/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ミゼルー

eo mizerulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ミゼルー
Substantivo (-o) mizerulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mizerula

Cấu trúc từ:
mizer/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ミゼルー
Adjektivo (-a) mizerula

Bản dịch

eo mizeruli

Cấu trúc từ:
mizer/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ミゼルー

Bản dịch

eo mizerule

Cấu trúc từ:
mizer/ul/e
Cách phát âm bằng kana:
ミゼルー
Adverbo (-e) mizerule

Bản dịch

eo mizero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) mizero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mizera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) mizera

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mizeri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mizere

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/e
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adverbo (-e) mizere

Bản dịch

(?) mizerulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,232,749 inferencoj, 0.610 CPU-sekundoj en 0.766 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog