Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mizer/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

eo mizeri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Infinitivo (-i) de verbo mizeri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mizero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) mizero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mizera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) mizera

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mizere

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mizer/e
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adverbo (-e) mizere

Bản dịch

(?) mizeri

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 80,103 inferencoj, 0.199 CPU-sekundoj en 0.200 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog