en mixture
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kunmeto (Dịch ngược)
- eo miksaĵo (Dịch ngược)
- en composition (Gợi ý tự động)
- en concatenation (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせること (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てること (Gợi ý tự động)
- ja 合成すること (Gợi ý tự động)
- ja 重ねること (Gợi ý tự động)
- ja たたむこと (Gợi ý tự động)
- ja 混合物 (Gợi ý tự động)
- ja 混ぜ物 (Gợi ý tự động)
- en admixture (Gợi ý tự động)
- en mash (Gợi ý tự động)



Babilejo