en mix
Pronunciation:
Bản dịch
- eo knedi (Dịch ngược)
- eo miksi (Dịch ngược)
- eo miksiĝi (Dịch ngược)
- eo mikso (Dịch ngược)
- ja こねる (Gợi ý tự động)
- ja 練る (Gợi ý tự động)
- ja もむ (Gợi ý tự động)
- ja 鍛える (Gợi ý tự động)
- io petrisar (Gợi ý tự động)
- en to form (Gợi ý tự động)
- en give form to (Gợi ý tự động)
- en knead (Gợi ý tự động)
- zh 和面 (Gợi ý tự động)
- zh 揉面 (Gợi ý tự động)
- zh 揉捏 (Gợi ý tự động)
- zh 捏塑 (Gợi ý tự động)
- ja 混ぜる (Gợi ý tự động)
- ja 混合する (Gợi ý tự động)
- ja 混同する (Gợi ý tự động)
- io mixar (Gợi ý tự động)
- en to blend (Gợi ý tự động)
- en mingle (Gợi ý tự động)
- en shuffle (Gợi ý tự động)
- en scramble (Gợi ý tự động)
- zh 使混合 (Gợi ý tự động)
- zh 配置 (Gợi ý tự động)
- zh 调制 (Gợi ý tự động)
- ja 混じる (Gợi ý tự động)
- ja 混じり合う (Gợi ý tự động)
- ja 混ぜること (Gợi ý tự động)
- ja 混合すること (Gợi ý tự động)
- ja 混同すること (Gợi ý tự động)



Babilejo