Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mita

Cấu trúc từ:
mit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo mi

Bản dịch

eo miti

Cấu trúc từ:
mit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミーティ

Bản dịch

eo mito

Cấu trúc từ:
mit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) mito
Etimologio: lt mitas | pl mit | de Mythe | fr mythe | it mito | en myth

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mite

Cấu trúc từ:
mit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adverbo (-e) mite

Bản dịch

en mite

Bản dịch

  • eo akaro (Dịch ngược)
  • eo lepto (Dịch ngược)
  • eo monereto (Dịch ngược)
  • la Acarina (Gợi ý tự động)
  • ja ダニ (Gợi ý tự động)
  • io akaro (Gợi ý tự động)
  • io zeko (Gợi ý tự động)
  • en maggot (Gợi ý tự động)
  • ja 小銭 (Gợi ý tự động)
  • ja 小額貨幣 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
mit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 610,112 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.246 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog