eo mistifiko
Cấu trúc từ:
mistifik/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミスティフ▼ィーコ
Substantivo (-o) mistifiko
Bản dịch
- ja かつぐこと pejv
- ja 一杯食わせること pejv
- en hoax ESPDIC
- en mystification ESPDIC
- en trick ESPDIC
- en spoof ESPDIC
- eo mistifiko (Gợi ý tự động)
- eo mistifiki (Gợi ý tự động)
- nl nepbericht n (Gợi ý tự động)
- nl onterechte viruswaarschuwing (Gợi ý tự động)
- es suplantar identidad (Gợi ý tự động)
- es suplantar identidad (Gợi ý tự động)
- fr usurper une identité (Gợi ý tự động)
- nl adresvervalsing (Gợi ý tự động)



Babilejo