en misstep
Bản dịch
- eo mispaŝi (Dịch ngược)
- eo mispaŝo (Dịch ngược)
- eo stumbli (Dịch ngược)
- en to tread wrongly (Gợi ý tự động)
- ja つまずき (Gợi ý tự động)
- ja 踏み外し (Gợi ý tự động)
- ja 過ち (Gợi ý tự động)
- ja 失策 (Gợi ý tự động)
- en aberration (Gợi ý tự động)
- en false step (Gợi ý tự động)
- ja つまずく (Gợi ý tự động)
- ja よろめく (Gợi ý tự động)
- eo faleti (Gợi ý tự động)
- ja とちる (Gợi ý tự động)
- ja 言い間違える (Gợi ý tự động)
- io butar (Gợi ý tự động)
- en to miss one's step (Gợi ý tự động)
- en stumble (Gợi ý tự động)
- en trip (Gợi ý tự động)



Babilejo