eo miso
Cấu trúc từ:
mis/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミーソ
Bản dịch
- ja 失策 pejv
- ja 反則 pejv
- ja フォールト (テニスの) pejv
- en evil ESPDIC
- en fault ESPDIC
- en foul ESPDIC
- en bug (software) ESPDIC
- eo misfunkcio (Gợi ý tự động)
- eo paneo (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr erreur (Gợi ý tự động)
- nl fout m, f (Gợi ý tự động)
- ca error (Gợi ý tự động)
- eo cimo (Gợi ý tự động)
- eo programeraro (Gợi ý tự động)
- fr bogue f (Gợi ý tự động)
- nl programmafout m, f (Gợi ý tự động)
- nl bug (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo aparata miso / hardware failure ESPDIC
- eo netrovebla miso / undetectable fault ESPDIC



Babilejo