Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io misiono

Bản dịch

  • eo misio (Dịch ngược)
  • ja 使命 (Gợi ý tự động)
  • ja 任務 (Gợi ý tự động)
  • ja 伝道 (Gợi ý tự động)
  • ja 布教 (Gợi ý tự động)
  • ja 使節団 (Gợi ý tự động)
  • ja 伝道団 (Gợi ý tự động)
  • en mission (Gợi ý tự động)

eo misi

Cấu trúc từ:
mis/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミースィ
Infinitivo (-i) de verbo misi, (senfinaĵa vorto mis + -i)

Bản dịch

eo misi/o

misio

Cấu trúc từ:
misi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Thẻ:
Substantivo (-o) misio
Laŭ la Universala Vortaro: fr mission | en mission | de Mission | ru миссія | pl misya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

misiejo

misiisto

misiulo

Từ chứa gốc "misi"

eo miso

Cấu trúc từ:
mis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) miso, (senfinaĵa vorto mis + -o)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo miso/?

misoo

misosupo

Từ chứa gốc "miso"

eo misa

Cấu trúc từ:
mis/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Adjektivo (-a) misa, (senfinaĵa vorto mis + -a)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mise

Cấu trúc từ:
mis/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Adverbo (-e) mise, (senfinaĵa vorto mis + -e)

Bản dịch

Cấu trúc từ:
misi/o/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミスィオー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,816,852 inferencoj, 0.408 CPU-sekundoj en 0.434 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog