eo misfino
Cấu trúc từ:
mis/fin/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミスフ▼ィーノ
Substantivo (-o) misfino
Bản dịch
- en abnormal end ESPDIC
- en abnormal termination ESPDIC
- en failure ESPDIC
- en abnormal ending (Gợi ý tự động)
- en abend (Gợi ý tự động)
- eo misfino (Gợi ý tự động)
- nl abend (Gợi ý tự động)
- eo paneo (Gợi ý tự động)
- eo malsukceso (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr défaillance (Gợi ý tự động)
- nl fout m, f (Gợi ý tự động)
- en crash (computer, program,…) (Dịch ngược)



Babilejo