en miscellaneous
Bản dịch
- eo diversa LibreOffice, Christian Bertin
- eo alia Telegramo
- eo diversaĵoj LibreOffice
- ja いろいろな (Gợi ý tự động)
- ja さまざまな (Gợi ý tự động)
- ja 多種多様な (Gợi ý tự động)
- io diversa (Gợi ý tự động)
- en different (Gợi ý tự động)
- en diverse (Gợi ý tự động)
- en varied (Gợi ý tự động)
- en various (Gợi ý tự động)
- en sundry (Gợi ý tự động)
- en miscellaneous (Gợi ý tự động)
- zh 种种 (Gợi ý tự động)
- zh 综合 (Gợi ý tự động)
- zh 各种各样的 (Gợi ý tự động)
- ja ほかの (Gợi ý tự động)
- ja 別の (Gợi ý tự động)
- ja その他の (Gợi ý tự động)
- ja もう一つの (Gợi ý tự động)
- ja 他の人 (Gợi ý tự động)
- io altra (Gợi ý tự động)
- en other (Gợi ý tự động)
- en another (one) (Gợi ý tự động)
- en else (Gợi ý tự động)
- zh 另一个 (Gợi ý tự động)
- zh 不同 (Gợi ý tự động)
- zh 另 (Gợi ý tự động)
- zh 别的 (Gợi ý tự động)
- zh 另一 (Gợi ý tự động)
- zh 另外一个 (Gợi ý tự động)
- zh 另外的 (Gợi ý tự động)
- ja 他の (Gợi ý tự động)
- en miscellaneous things (Gợi ý tự động)
- en miscellany (Gợi ý tự động)
- en sundries (Gợi ý tự động)
- eo ĉiuspeca (Dịch ngược)
- eo diversaĵa (Dịch ngược)
- eo miksita (Dịch ngược)
- ja あらゆる種類の (Gợi ý tự động)
- en all sorts (Gợi ý tự động)
- en all sorts of (Gợi ý tự động)
- en of all sorts (Gợi ý tự động)
- ja さまざまな物に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 雑報に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 混合した (Gợi ý tự động)
- ja 混じり合った (Gợi ý tự động)



Babilejo