en mirror
Pronunciation:
Bản dịch
- eo speguli LibreOffice
- es espejar Komputeko
- es espejar Komputeko
- fr miroter Komputeko
- nl spiegelen Komputeko
- ja うつす (Gợi ý tự động)
- ja 反映する (Gợi ý tự động)
- en to mirror (Gợi ý tự động)
- en reflect (light, sound) (Gợi ý tự động)
- eo katadioptrika (Dịch ngược)
- eo spegulo (Dịch ngược)
- ja 鏡 (Gợi ý tự động)
- ja 姿見 (Gợi ý tự động)
- ja 反映 (Gợi ý tự động)
- io spegulo (Gợi ý tự động)
- zh 镜 (Gợi ý tự động)
- zh 镜子 (Gợi ý tự động)



Babilejo