Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mire

Cấu trúc từ:
mir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Adverbo (-e) mire

Bản dịch

en mire

Bản dịch

  • eo koto (Dịch ngược)
  • eo ŝlimo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ぬかるみ (Gợi ý tự động)
  • ja 汚辱 (Gợi ý tự động)
  • io fango (Gợi ý tự động)
  • en dirt (Gợi ý tự động)
  • en mud (Gợi ý tự động)
  • en muck (Gợi ý tự động)
  • en filth (Gợi ý tự động)
  • zh 泥巴 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 泥泞 (Gợi ý tự động)
  • zh 污垢 (Gợi ý tự động)
  • ja 軟泥 (Gợi ý tự động)
  • ja へどろ (Gợi ý tự động)
  • ja 汚泥 (Gợi ý tự động)
  • ja 泥沼 (Gợi ý tự động)
  • io slamo (Gợi ý tự động)
  • en slime (Gợi ý tự động)

eo mira

Cấu trúc từ:
mir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) mira

Bản dịch

eo miri

Cấu trúc từ:
mir/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr s’étonner, admirer | en wonder | de sich wundern | ru удивляться | pl dziwić się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo miro

Cấu trúc từ:
mir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) miro

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 231,151 inferencoj, 0.218 CPU-sekundoj en 0.220 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog