Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo minus

minus

Cấu trúc từ:
minus ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
(Difino de Akademia Vortaro) Konjunkcio kaj adverbo, indikanta respektive subtrahon aŭ negativan nombron.
><plusの反対語

Bản dịch

minuso

Từ chứa gốc "minus"

en minus

Bản dịch

io minus

Bản dịch

eo mini

Cấu trúc từ:
min/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

eo mini-

Cấu trúc từ:
min/i/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ミーニ -

Từ đồng nghĩa

eo mino

Cấu trúc từ:
min/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) mino
Laŭ la Universala Vortaro: fr mine, minière | en mine | de Mine | ru мина (пороховая) | pl mina.
Etimologio: ru мина | lt minas | pl mina | de Mine | fr mine | it mina | en mine
Etimologio: de Mine | fr minière | it miniera | en mine

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mina

Cấu trúc từ:
mi/n/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) mina

Bản dịch

eo mine

Cấu trúc từ:
mi/n/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adverbo (-e) mine

Bản dịch

en mine

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo la mia (Dịch ngược)
  • eo mia (Dịch ngược)
  • eo minejo (Dịch ngược)
  • eo mino (Dịch ngược)
  • zh 我的 (Gợi ý tự động)
  • ja 私の (Gợi ý tự động)
  • ja 僕の (Gợi ý tự động)
  • ja あたしの (Gợi ý tự động)
  • en my (Gợi ý tự động)
  • zh 我的... (Gợi ý tự động)
  • ja 鉱山 (Gợi ý tự động)
  • ja 採鉱場 (Gợi ý tự động)
  • ja 鉱業所 (Gợi ý tự động)
  • ja 採掘坑 (Gợi ý tự động)
  • ja 爆破坑 (Gợi ý tự động)
  • ja 地雷 (Gợi ý tự động)
  • ja 機雷 (Gợi ý tự động)
  • zh 地雷 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 矿山 (Gợi ý tự động)
  • zh 矿坑 (Gợi ý tự động)
  • zh 地雷坑 (Gợi ý tự động)

en mine

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo la mia (Dịch ngược)
  • eo mia (Dịch ngược)
  • eo minejo (Dịch ngược)
  • eo mino (Dịch ngược)
  • zh 我的 (Gợi ý tự động)
  • ja 私の (Gợi ý tự động)
  • ja 僕の (Gợi ý tự động)
  • ja あたしの (Gợi ý tự động)
  • en my (Gợi ý tự động)
  • zh 我的... (Gợi ý tự động)
  • ja 鉱山 (Gợi ý tự động)
  • ja 採鉱場 (Gợi ý tự động)
  • ja 鉱業所 (Gợi ý tự động)
  • ja 採掘坑 (Gợi ý tự động)
  • ja 爆破坑 (Gợi ý tự động)
  • ja 地雷 (Gợi ý tự động)
  • ja 機雷 (Gợi ý tự động)
  • zh 地雷 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 矿山 (Gợi ý tự động)
  • zh 矿坑 (Gợi ý tự động)
  • zh 地雷坑 (Gợi ý tự động)

io mine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
minus ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,318,190 inferencoj, 0.444 CPU-sekundoj en 0.563 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog