en ministry
Bản dịch
- eo ministerio (Dịch ngược)
- eo ministraro (Dịch ngược)
- eo ministrejo (Dịch ngược)
- eo ordino (Dịch ngược)
- eo pastrado (Dịch ngược)
- eo pastreco (Dịch ngược)
- ja 省 (Gợi ý tự động)
- io ministerio (Gợi ý tự động)
- en (cabinet) department (Gợi ý tự động)
- zh 部 (Gợi ý tự động)
- zh =ministrejo (Gợi ý tự động)
- ja 内閣 (Gợi ý tự động)
- eo kabineto (Gợi ý tự động)
- en cabinet (Gợi ý tự động)
- en government (Gợi ý tự động)
- en department (Gợi ý tự động)
- ja 庁舎 (Gợi ý tự động)
- ja 聖職者の位階 (Gợi ý tự động)
- ja 品級 (Gợi ý tự động)
- en holy order (Gợi ý tự động)
- ja 司祭職 (Gợi ý tự động)
- ja 牧師職 (Gợi ý tự động)
- en priesthood (Gợi ý tự động)



Babilejo