eo ministraro
Cấu trúc từ:
ministr/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミニストラーロ
Substantivo (-o) ministraro
Bản dịch
- ja 内閣 pejv
- eo kabineto pejv
- en cabinet ESPDIC
- en government ESPDIC
- en ministry ESPDIC
- en department ESPDIC
- ja 書斎 (Gợi ý tự động)
- ja 事務室 (Gợi ý tự động)
- ja 診察室 (Gợi ý tự động)
- ja 陳列室 (収集品の) (Gợi ý tự động)
- en gallery (Gợi ý tự động)
- zh 书房 (Gợi ý tự động)
- zh 研究室 (Gợi ý tự động)
- zh 内阁 (Gợi ý tự động)
- eo fako (Gợi ý tự động)
- es departamento (Gợi ý tự động)
- es departamento (Gợi ý tự động)
- fr service (Gợi ý tự động)
- nl afdeling f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kabineto (kiel ministraro) Ssv
- eo ministerio Ssv



Babilejo