en mind
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atenti (Dịch ngược)
- eo atenti be (Dịch ngược)
- eo flegi (Dịch ngược)
- eo intelekto (Dịch ngược)
- eo menso (Dịch ngược)
- eo observi (Dịch ngược)
- eo psiko (Dịch ngược)
- eo spirito (Dịch ngược)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 留意する (Gợi ý tự động)
- io atencar (Gợi ý tự động)
- en to pay attention (Gợi ý tự động)
- en watch out for (Gợi ý tự động)
- en heed (Gợi ý tự động)
- en to attentive (Gợi ý tự động)
- en be attentive to (Gợi ý tự động)
- en pay attention (Gợi ý tự động)
- en pay attention to (Gợi ý tự động)
- en watch out (Gợi ý tự động)
- ja 看護する (Gợi ý tự động)
- ja 世話をする (Gợi ý tự động)
- ja 面倒をみる (Gợi ý tự động)
- io flegar (Gợi ý tự động)
- en to attend (Gợi ý tự động)
- en nurse (Gợi ý tự động)
- en tend to (Gợi ý tự động)
- en take care of (Gợi ý tự động)
- en see to (Gợi ý tự động)
- zh 看护 (Gợi ý tự động)
- zh 护理 (Gợi ý tự động)
- ja 知性 (Gợi ý tự động)
- ja 知力 (Gợi ý tự động)
- ja 理解力 (Gợi ý tự động)
- en intellect (Gợi ý tự động)
- en understanding (Gợi ý tự động)
- zh 智力 (Gợi ý tự động)
- zh 才智 (Gợi ý tự động)
- zh 悟力 (Gợi ý tự động)
- ja 精神 (Gợi ý tự động)
- ja 心 (Gợi ý tự động)
- io mento (Gợi ý tự động)
- zh 心 (Gợi ý tự động)
- zh 头脑 (Gợi ý tự động)
- zh 思想 (Gợi ý tự động)
- zh 精神 (Gợi ý tự động)
- zh 心灵 (Gợi ý tự động)
- zh 智能 (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)
- ja 心理 (Gợi ý tự động)
- io psiko (Gợi ý tự động)
- en psyche (Gợi ý tự động)
- ja 霊 (Gợi ý tự động)
- ja 魂 (Gợi ý tự động)
- ja 霊魂 (Gợi ý tự động)
- ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
- ja 精 (Gợi ý tự động)
- ja 精霊 (Gợi ý tự động)
- ja 気風 (Gợi ý tự động)
- ja 気質 (Gợi ý tự động)
- io spirito (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- zh 灵魂 (Gợi ý tự động)



Babilejo