eo minacordono
Cấu trúc từ:
minac/ordon/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミナツォルドーノ
Substantivo (-o) minacordono
Bản dịch
- en exhortation ESPDIC
- en warning ESPDIC
- eo averto (Gợi ý tự động)
- eo avertmesaĝo (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwing f (Gợi ý tự động)



Babilejo