Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo minaca

Cấu trúc từ:
minac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツァ
Adjektivo (-a) minaca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo minaci

Cấu trúc từ:
minac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr menacer | en menace, threat | de drohen | ru грозить | pl grozić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo minaco

Cấu trúc từ:
minac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツォ
Substantivo (-o) minaco

Bản dịch

Ví dụ

eo minace

Cấu trúc từ:
minac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツェ
Adverbo (-e) minace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
minac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 70,243 inferencoj, 0.173 CPU-sekundoj en 0.334 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog