Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo militema

Cấu trúc từ:
milit/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミリテー
Thẻ:
Adjektivo (-a) militema

Bản dịch

eo militemi

Cấu trúc từ:
milit/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミリテー

Bản dịch

eo militemo

Cấu trúc từ:
milit/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミリテー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo militeme

Cấu trúc từ:
milit/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミリテー
Adverbo (-e) militeme

Bản dịch

eo militi

Cấu trúc từ:
milit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr guerroyer | en fight | de Krieg führen | ru воевать | pl wojować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo milito

Cấu trúc từ:
milit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) milito

Bản dịch

Ví dụ

eo milita

Cấu trúc từ:
milit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo milite

Cấu trúc từ:
milit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) milite

Bản dịch

eo mili

Cấu trúc từ:
mil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Infinitivo (-i) de verbo mili, (senfinaĵa vorto mil + -i)
Eble vi serĉas: mili-

eo mili/o

milio

Cấu trúc từ:
mili/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) milio
Laŭ la Universala Vortaro: fr mil, millet | en millet | de Hirse | ru просо | pl proso.
Etimologio: fr millet | it miglio | en millet | la milium

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "mili"

Cấu trúc từ:
milit/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミリテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,057,110 inferencoj, 0.638 CPU-sekundoj en 0.762 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog