eo militaristo
Cấu trúc từ:
militarist/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミリ▼タリスト
Substantivo (-o) militaristo
Bản dịch
- ja 軍国主義者 pejv
- eo militisto pejv
- ja 軍人 (Gợi ý tự động)
- en military man (Gợi ý tự động)
- en warrior (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo militemisto Ssv



Babilejo