Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
milit/a kant/o
Cách phát âm bằng kana:
タ   カン

eo milita kanto

Vortanalizo:
milit/a kant/o
Cách phát âm bằng kana:
タ   カン

Bản dịch

eo milita kanta

Vortanalizo:
milit/a kant/a
Cách phát âm bằng kana:
タ   カン

Bản dịch

eo milita kanti

Vortanalizo:
milit/a kant/i
Cách phát âm bằng kana:
タ   カンティ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
militamilita 戦争の
kantokanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 411,717 inferencoj, 0.240 CPU-sekundoj en 0.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog