Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo mil miliardoj

Cấu trúc từ:
mil miliardoj ...
Cách phát âm bằng kana:
   ミリ

Bản dịch

  • eo biliono (Dịch ngược)
  • ja 十億 (Gợi ý tự động)
  • eo miliardo (Gợi ý tự động)
  • ja 一兆 (Gợi ý tự động)
  • eo duiliono (Gợi ý tự động)
  • io biliono (Gợi ý tự động)
  • en trillion (Gợi ý tự động)
  • en billion (Gợi ý tự động)
  • zh 一万亿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 一兆 (Gợi ý tự động)
  • zh 万亿 (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
mil miliardoj ...
Cách phát âm bằng kana:
   ミリ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,584,499 inferencoj, 0.302 CPU-sekundoj en 0.319 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog