eo migr/i
migri
Cấu trúc từ:
migr/i ...Cách phát âm bằng kana:
ミグリ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo migri
Laŭ la Universala Vortaro: fr voyager, courir le monde | en migrate | de wandern | ru странствовать | pl wędrować.
Bản dịch
- ja 移動する pejv
- ja 遍歴する pejv
- ja 渡り歩く pejv
- ja 移住する pejv
- ja 渡る (鳥が) pejv
- io migrar (i) Diccionario
- en to migrate ESPDIC
- en roam ESPDIC
- en wander ESPDIC
- en wander about ESPDIC
- en travel about ESPDIC
- zh 移民 开放
- zh 漫游 Verda Reto
- zh 远游 Verda Reto
- zh 流浪 Verda Reto
- zh 迁徙 Verda Reto
- eo retmigri (Gợi ý tự động)
- eo vojaĝi (Dịch ngược)
- ja 旅行する (Gợi ý tự động)
- ja 旅をする (Gợi ý tự động)
- ja 出張する (Gợi ý tự động)
- ja トリップする (Gợi ý tự động)
- ja 幻覚状態になる (Gợi ý tự động)
- io voyajar (Gợi ý tự động)
- en to journey (Gợi ý tự động)
- en travel (Gợi ý tự động)
- en voyage (Gợi ý tự động)
- zh 旅游 (Gợi ý tự động)
- zh 旅行 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo migranta kavaliro / 武者修行者; (中世の) pejv
- eo migri norden / to migrate north ESPDIC



Babilejo