eo mieneto
Cấu trúc từ:
mien/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
ミエネート
Substantivo (-o) mieneto
Bản dịch
- en smiley ESPDIC
- eo miensimbolo (Gợi ý tự động)
- eo ridetulo (Gợi ý tự động)
- eo mieneto (Gợi ý tự động)
- es icono gestual (Gợi ý tự động)
- es icono gestual (Gợi ý tự động)
- fr frimousse m (Gợi ý tự động)
- nl emoticon n (Gợi ý tự động)
- nl smiley (Gợi ý tự động)
- en emoticon (Dịch ngược)



Babilejo