Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mezur/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
メズラー

eo mezurado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mezur/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
メズラー
Substantivo (-o) mezurado

Bản dịch

Ví dụ

eo -mezurado

Cấu trúc từ:
-/mezur/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
- メズラー

Từ đồng nghĩa

eo mezurada

Cấu trúc từ:
mezur/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
メズラー
Adjektivo (-a) mezurada

Bản dịch

eo mezuradi

Cấu trúc từ:
mezur/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
メズラーディ
Infinitivo (-i) de verbo mezuradi

Bản dịch

eo mezuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mezur/i
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Infinitivo (-i) de verbo mezuri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mezuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mezur/o
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Substantivo (-o) mezuro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mezura

Cấu trúc từ:
mezur/a
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adjektivo (-a) mezura

Bản dịch

(?) mezurado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,995,399 inferencoj, 0.755 CPU-sekundoj en 0.764 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog