Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo metodismo

Cấu trúc từ:
metod/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メトディ
Substantivo (-o) metodismo

Bản dịch

eo metodisma

Cấu trúc từ:
metod/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メトディ
Adjektivo (-a) metodisma

Bản dịch

eo metodisme

Cấu trúc từ:
metod/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メトディ
Adverbo (-e) metodisme

Bản dịch

eo metodo

Cấu trúc từ:
metod/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) metodo
Etimologio: ru метод | lt metodas | pl metoda | de Methode | fr méthode | it metodo | en method | la methodus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo metoda

Cấu trúc từ:
metod/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Adjektivo (-a) metoda

Bản dịch

eo metodi

Cấu trúc từ:
metod/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トーディ

Bản dịch

eo metode

Cấu trúc từ:
metod/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Adverbo (-e) metode

Bản dịch

Cấu trúc từ:
metod/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メトディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,743,237 inferencoj, 0.458 CPU-sekundoj en 0.751 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog