Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
metod/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
メトダー

eo metodaro

Cấu trúc từ:
metod/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
メトダー
Substantivo (-o) metodaro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo metodo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
metod/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) metodo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io metodo

Bản dịch

eo metoda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
metod/a
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) metoda

Bản dịch

eo metodi

Cấu trúc từ:
metod/i
Cách phát âm bằng kana:
トーディ
Infinitivo (-i) de verbo metodi

Bản dịch

eo metode

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
metod/e
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) metode

Bản dịch

(?) metodaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 590,036 inferencoj, 0.376 CPU-sekundoj en 0.377 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog