en method of connecting
Bản dịch
- eo komunikejo (Dịch ngược)
- ja 連絡通路 (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en connection location (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | method | method | … |
|---|---|---|
| of | of | … |
| connecting | connecting | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo