en method
Pronunciation:
Bản dịch
- eo metodo Komputada Leksikono, Teknika Vortaro, Christian Bertin
- es método Komputeko
- es método Komputeko
- fr méthode Komputeko
- nl methode f Komputeko
- ja 方法 (Gợi ý tự động)
- ja 方式 (Gợi ý tự động)
- ja 測定法 (Gợi ý tự động)
- io metodo (Gợi ý tự động)
- en method (Gợi ý tự động)
- zh 方法 (Gợi ý tự động)
- zh 办法 (Gợi ý tự động)
- zh 法 (Gợi ý tự động)
- eo procedo (Dịch ngược)
- ja 手順 (Gợi ý tự động)
- ja 手続 (Gợi ý tự động)
- ja 工程 (Gợi ý tự động)
- ja 処理 (Gợi ý tự động)
- ja 処置 (Gợi ý tự động)
- eo procezo (Gợi ý tự động)
- en procedure (Gợi ý tự động)
- en process (Gợi ý tự động)
- en proceeding (Gợi ý tự động)
- zh 手续 (Gợi ý tự động)



Babilejo