en meter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komptilo (Dịch ngược)
- eo metro (Dịch ngược)
- eo mezurilo (Dịch ngược)
- eo nombri (Dịch ngược)
- eo nombrilo (Dịch ngược)
- en counter (Gợi ý tự động)
- ja メートル (Gợi ý tự động)
- ja メートル尺 (Gợi ý tự động)
- ja 歩格 (Gợi ý tự động)
- ja 韻律 (Gợi ý tự động)
- io metro (Gợi ý tự động)
- zh 米 (Gợi ý tự động)
- ja ものさし (Gợi ý tự động)
- ja はかり (Gợi ý tự động)
- ja 計量器 (Gợi ý tự động)
- en measure (Gợi ý tự động)
- en ruler (Gợi ý tự động)
- ja 数える (Gợi ý tự động)
- ja 数がある (Gợi ý tự động)
- io enumerar (Gợi ý tự động)
- en to count (Gợi ý tự động)
- en enumerate (Gợi ý tự động)
- en number (Gợi ý tự động)
- ja 数取り器 (Gợi ý tự động)
- ja 計数器 (Gợi ý tự động)
- ja カウンター (Gợi ý tự động)
- ja 計数管 (Gợi ý tự động)



Babilejo