eo metamorfiĝo
Cấu trúc từ:
metamorf/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
メタモルフ▼ィーヂョ
Substantivo (-o) metamorfiĝo
Bản dịch
- ja 変成 (岩石の) pejv
- eo metamorfozo (Dịch ngược)
- ja 変身 (Gợi ý tự động)
- ja 変形 (Gợi ý tự động)
- ja 変態 (Gợi ý tự động)
- ja 変貌 (Gợi ý tự động)
- en metamorphosis (Gợi ý tự động)
- en recreation (Gợi ý tự động)
- en regeneration (Gợi ý tự động)
- en transformation (Gợi ý tự động)



Babilejo