en messenger
Bản dịch
- eo kuriero (Dịch ngược)
- eo mesaĝisto (Dịch ngược)
- eo sendito (Dịch ngược)
- eo stafeto (Dịch ngược)
- ja 急使 (Gợi ý tự động)
- ja 飛脚 (Gợi ý tự động)
- ja ビショップ (Gợi ý tự động)
- ja 角行 (Gợi ý tự động)
- io kuriero (Gợi ý tự động)
- en bishop (Gợi ý tự động)
- en courier (Gợi ý tự động)
- en runner (Gợi ý tự động)
- zh 象 (Gợi ý tự động)
- ja 使者 (Gợi ý tự động)
- ja メッセンジャー (Gợi ý tự động)
- ja 使節 (Gợi ý tự động)
- en ambassador (Gợi ý tự động)
- en emissary (Gợi ý tự động)
- en envoy (Gợi ý tự động)
- en bearer (Gợi ý tự động)
- en representative (Gợi ý tự động)
- ja 騎馬伝令 (Gợi ý tự động)
- ja 駅伝選手 (Gợi ý tự động)
- ja リレー選手 (Gợi ý tự động)
- ja リレー走者 (Gợi ý tự động)
- en dispatch rider (Gợi ý tự động)
- en relay racer (Gợi ý tự động)
- en relay rider (Gợi ý tự động)



Babilejo