en message (email)
Bản dịch
- eo mesaĝo Komputada Leksikono, LibreOffice, Teknika Vortaro
- es mensaje Komputeko
- es mensaje Komputeko
- fr message Komputeko
- nl bericht n Komputeko
- ja 伝言 (Gợi ý tự động)
- ja ことづて (Gợi ý tự động)
- ja メッセージ (Gợi ý tự động)
- ja お告げ (Gợi ý tự động)
- ja 託宣 (Gợi ý tự động)
- ja 教書 (Gợi ý tự động)
- io mesajo (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en errand (Gợi ý tự động)
- zh 讯息 (Gợi ý tự động)



Babilejo