en message
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alparolo (Dịch ngược)
- eo depeŝo (Dịch ngược)
- eo komunikaĵo (Dịch ngược)
- eo mesaĝa (Dịch ngược)
- eo mesaĝo (Dịch ngược)
- eo sciigo (Dịch ngược)
- en intervention (Gợi ý tự động)
- en speech (Gợi ý tự động)
- ja 話しかけること (Gợi ý tự động)
- ja 至急報 (Gợi ý tự động)
- ja 急送公文書 (Gợi ý tự động)
- io depesho (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- ja 連絡 (Gợi ý tự động)
- ja 情報 (Gợi ý tự động)
- ja 公式声明 (Gợi ý tự động)
- ja 公式発表 (Gợi ý tự động)
- ja コミュニケ (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en communiqué (Gợi ý tự động)
- ja 伝言に関連した (Gợi ý tự động)
- ja ことづてに関連した (Gợi ý tự động)
- ja メッセージに関連した (Gợi ý tự động)
- ja お告げに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 託宣に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 教書に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 伝言 (Gợi ý tự động)
- ja ことづて (Gợi ý tự động)
- ja メッセージ (Gợi ý tự động)
- ja お告げ (Gợi ý tự động)
- ja 託宣 (Gợi ý tự động)
- ja 教書 (Gợi ý tự động)
- io mesajo (Gợi ý tự động)
- en errand (Gợi ý tự động)
- zh 讯息 (Gợi ý tự động)
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)



Babilejo