eo mesaĝokapo
Cấu trúc từ:
mesaĝ/o/kap/o ...Cách phát âm bằng kana:
メサヂョカーポ
Substantivo (-o) mesaĝokapo
Bản dịch
- en message header ESPDIC
- eo mesaĝokapo (Gợi ý tự động)
- es encabezado del mensaje (Gợi ý tự động)
- es encabezado del mensaje (Gợi ý tự động)
- fr en-tête de message (Gợi ý tự động)
- nl berichtkop (Gợi ý tự động)



Babilejo