Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mesaĝisto

Cấu trúc từ:
mesaĝ/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メサ
Substantivo (-o) mesaĝisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mesaĝista

Cấu trúc từ:
mesaĝ/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メサ
Adjektivo (-a) mesaĝista

Bản dịch

eo mesaĝiste

Cấu trúc từ:
mesaĝ/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メサ
Adverbo (-e) mesaĝiste

Bản dịch

eo mesaĝo

Cấu trúc từ:
mesaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) mesaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mesaĝa

Cấu trúc từ:
mes//a ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂャ
Adjektivo (-a) mesaĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo mesaĝi

Cấu trúc từ:
mesaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:

Bản dịch

eo mesaĝe

Cấu trúc từ:
mesaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂェ
Adverbo (-e) mesaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mesaĝ/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メサ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,324,954 inferencoj, 0.526 CPU-sekundoj en 0.581 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog