eo mesaĝeto
Cấu trúc từ:
mesaĝ/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
メサヂェート
Substantivo (-o) mesaĝeto
Bản dịch
- en note ESPDIC
- en text message ESPDIC
- en SMS ESPDIC
- eo komento (Gợi ý tự động)
- es nota (Gợi ý tự động)
- es nota (Gợi ý tự động)
- fr note (Gợi ý tự động)
- nl notitie f (Gợi ý tự động)
- en please note (Gợi ý tự động)
- eo atentu (Gợi ý tự động)
- eo tekstmesaĝi (Gợi ý tự động)
- eo sendi SMS-mesaĝon (Gợi ý tự động)
- eo sendi mesaĝeton (Gợi ý tự động)
- eo tekstmesaĝo (Gợi ý tự động)
- eo SMS-mesaĝo (Gợi ý tự động)
- eo mesaĝeto (Gợi ý tự động)
- nl sms'je n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo sendi mesaĝeton / SMS Komputeko



Babilejo