Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
merkat/o
Cách phát âm bằng kana:
カー

eo merkato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merkat/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) merkato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io merkato

Bản dịch

eo merkata

Cấu trúc từ:
merkat/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

Ví dụ

eo merkati

Cấu trúc từ:
merkat/i
Cách phát âm bằng kana:
カーティ
Infinitivo (-i) de verbo merkati

Bản dịch

eo merkate

Cấu trúc từ:
merkat/e
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adverbo (-e) merkate

Bản dịch

eo merki

Cấu trúc từ:
merki
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

(?) merkato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,276,703 inferencoj, 0.456 CPU-sekundoj en 0.465 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog