io merkar
Bản dịch
- eo marki (Dịch ngược)
- eo impresi (Dịch ngược)
- ja 印をつける (Gợi ý tự động)
- en to mark (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- en highlight (Gợi ý tự động)
- ja 印象づける (Gợi ý tự động)
- ja 感銘を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感光させる (Gợi ý tự động)
- io impresar (Gợi ý tự động)
- en to impress (Gợi ý tự động)
- en make an impression on (Gợi ý tự động)



Babilejo