Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo merito

Cấu trúc từ:
merit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) merito

Bản dịch

eo merita

Cấu trúc từ:
merit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo meriti

Cấu trúc từ:
merit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr mériter | en merit | de verdienen | ru заслуживать | pl zasługiwać.

Bản dịch

Ví dụ

eo merite

Cấu trúc từ:
merit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) merite

Bản dịch

en mere

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo nura (Dịch ngược)
  • ja ただの (Gợi ý tự động)
  • ja 単なる (Gợi ý tự động)
  • en solitary (Gợi ý tự động)
  • en sole (Gợi ý tự động)
  • en pure (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
merit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 69,272 inferencoj, 0.246 CPU-sekundoj en 0.249 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog