Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
merit/i
Cách phát âm bằng kana:
リーティ

eo meriti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/i
Cách phát âm bằng kana:
リーティ
Infinitivo (-i) de verbo meriti

Bản dịch

Ví dụ

eo merito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) merito

Bản dịch

eo merita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo merite

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/e
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) merite

Bản dịch

en mere

Pronunciation: /mɪər/

Bản dịch

(?) meriti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 86,596 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.254 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog