Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
merit//o
Cấu trúc dự đoán:
merit/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
メリタージョ

eo meritaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit//o
Cấu trúc dự đoán:
merit/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
メリタージョ

Bản dịch

eo meritaĵa

Cấu trúc dự đoán:
merit//a
Prononco per kanaoj:
メリタージャ

Bản dịch

eo meritaĵi

Cấu trúc dự đoán:
merit//i
Prononco per kanaoj:
メリター

Bản dịch

eo meriti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/i
Prononco per kanaoj:
リーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mériter | en: merit | de: verdienen | ru: заслуживать | pl: zasługiwać.

Bản dịch

Ví dụ

eo merito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/o
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo merita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

(?) meritaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog