eo menuzono
Cấu trúc từ:
menu/zon/o ...Cách phát âm bằng kana:
メヌゾーノ
Substantivo (-o) menuzono
Bản dịch
- ja メニューバー pejv
- eo menustrio pejv
- en menu bar ESPDIC
- eo menuzono (メニューバー) (Gợi ý tự động)
- eo menubreto (Gợi ý tự động)
- eo menutrabo (Gợi ý tự động)
- es barra de menús (Gợi ý tự động)
- es barra de menús (Gợi ý tự động)
- fr barre de menus (Gợi ý tự động)
- nl menubalk m (Gợi ý tự động)



Babilejo