Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo menuon

Cấu trúc từ:
menu/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌーオン
Substantivo (-o) menuo, akuzativo (-n)

Ví dụ

eo menuo

Cấu trúc từ:
menu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Substantivo (-o) menuo
Etimologio: ru меню | lt meniu | pl menu | de Menü | fr menu | it menù | en menu

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo menua

Cấu trúc từ:
menu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) menua

Bản dịch

eo menui

Cấu trúc từ:
menu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo menue

Cấu trúc từ:
menu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) menue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
menu/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,937,199 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.425 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog