Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
menu/o/j
Prononco per kanaoj:
ヌー

eo menuoj

Cấu trúc dự đoán:
menu/o/j
Prononco per kanaoj:
ヌー

Ví dụ

eo menuo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
menu/o
Prononco per kanaoj:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io menuo

Bản dịch

eo menua

Cấu trúc dự đoán:
menu/a
Prononco per kanaoj:
ヌー

Bản dịch

eo menui

Cấu trúc dự đoán:
menu/i
Prononco per kanaoj:
ヌー

Bản dịch

(?) menuoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 635,816 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.363 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog