eo menuo Dosiero
Cấu trúc từ:
menuo Dosiero ...Cách phát âm bằng kana:
メヌーオ ドスィエーロ
Bản dịch
- en file menu ESPDIC
- eo menuo Dosiero (Gợi ý tự động)
- es menú Archivo (Gợi ý tự động)
- es menú Archivo (Gợi ý tự động)
- fr menu Fichier (Gợi ý tự động)
- nl menu Bestand (Gợi ý tự động)



Babilejo