eo menukomando
Cấu trúc từ:
menu/komand/o ...Cách phát âm bằng kana:
メヌコマンド
Substantivo (-o) menukomando
Bản dịch
- en menu command ESPDIC
- eo menukomando (Gợi ý tự động)
- es comando de menú (Gợi ý tự động)
- es comando de menú (Gợi ý tự động)
- fr commande de menu (Gợi ý tự động)
- nl menuopdracht m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo